HP ENTERPRISE X58045DN COLOR LASER MFP
Pret: 42 025,91 RON cu TVA
HP ENTERPRISE X58045DN COLOR LASER MFP
Numar articol:
7E357A
In stoc 3 buc
Pret: 42 025,91 RON cu TVA
Condiție:
Nou
Producător:
HP
Garanție:
12 luni
Termen de livrare:
1-3 zile lucratoare
Transport gratuit!
- Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN
- Format A4
- Laser
- Color
- Functi:Print
- Cpy
- Scan
- Fax optional
- Viteza printare: 43ppm
- Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi
- Duplex
- Procesor 1.2Ghz
- 6GB RAM
- 32 GB eMMC
- Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation
- native PDF printing (v 1.7)
- Capacitate hartie: 550 + 100 coli
- optionalsertar 550 coli
- Display 8"
- Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini
- max; 120.000 pagini
- Scanner plat
- Senzor CIS
- ADF 100 coli
- Duplexscanare
- viteza scanare: 47ppm
- Rezolutie scanare: 600dpi
- Vitezacopiere: 43cpm
- Rezolutie: 600 x 600 dpi
- Zoom: 25 to 400%
- pana la9.999copii
- Interfata: USB
- LAN
- Se livreaza cu tonere incluse
- foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.
MF-Format:
A4
Monthly-Volume:
≥100.001pgs
Color-or-Mono:
Color
ADF:
Da
MF-Interface:
USB+LAN
HP Auto-On/Auto-Off:
Da
Watermark printing:
Da
Số lượng người dùng:
15 user(s)
Tốc độ bộ xử lý:
1.2 GHz
Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông:
Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao):
1200 x 800 x 2083 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh):
1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh):
262.6 kg (579 lbs)
Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng):
35 dB
Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng):
22 dB
Số tiêu thụ điện điển hình (TEC):
0.551 kWh/week
Mã UNSPSC:
43212110
Trọng lượng pa-lét:
263.4 kg
Số lượng lớp/pallet:
3 pc(s)
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng:
6 pc(s)
Hỗ trợ hệ điều hành Window:
Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ:
Da
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ:
ChromeOS, Android, iOS
Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp:
2 pc(s)
Các loại giấy chứng nhận phù hợp:
GS mark, CE
In trực tiếp:
Da
Cổng USB:
Da
Số lượng cổng USB 2.0:
1
Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1):
2
Kết nối tùy chọn:
Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
Tổng số lượng khay đầu vào:
2
Tổng công suất đầu vào:
650 sheets
Tổng công suất đầu ra:
250 sheets
Sức chứa đầu vào khay giấy 1:
100 sheets
Khay đa năng:
Da
Dung lượng Khay Đa năng:
100 sheets
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF):
Da
Dung lượng tiếp tài liệu tự động:
100 sheets
Số lượng tối đa khay đầu vào:
5
Công suất đầu vào tối đa:
2300 sheets
Công suất đầu ra tối đa:
250 sheets
Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e):
410
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e):
338
Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e):
14
Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e):
48
Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e):
15
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình):
655 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn:
655 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép:
655 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng):
50.1 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ):
0.9 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy):
0.09 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC):
0.552 kWh/week
Điện áp AC đầu vào:
100 - 240 V
Tần số AC đầu vào:
50/60 Hz
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H):
10 - 80%
Nhiệt độ lưu trữ (T-T):
-20 - 40 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T):
10 - 32.5 °C
Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị:
30 - 70%
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị:
15 - 27 °C
Độ phân giải fax (trắng đen):
300 x 300 DPI
Tốc độ truyền fax:
3 sec/page
Tốc độ bộ điều giải (modem):
33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax:
1000 pages
Tự động quay số gọi lại:
Da
Quay số nhanh:
Da
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới:
Da
Trì hoãn gửi fax:
Nu
Tự động giảm:
Da
Kết nối mạng Ethernet / LAN:
Da
Công nghệ cáp:
10/100/1000Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet:
10,100,1000 Mbit/s
Thuật toán bảo mật:
SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
Công nghệ in lưu động:
Mopria Print Service, Apple AirPrint
Bộ nhớ trong (RAM):
6144 MB
Bộ nhớ trong tối đa:
6144 MB
Dung lượng lưu trữ bên trong:
32 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp:
Da
Bộ xử lý được tích hợp:
Da
Tốc độ vi xử lý:
1200 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi in):
53 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan):
52 dB
Mức công suất âm thanh (khi in):
6.4 dB
Công nghệ in:
Laser
In:
Colour printing
In hai mặt:
Da
Độ phân giải tối đa:
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter):
43 ppm
Chế độ in kép:
Auto
Độ phân giải màu:
1200 x 1200 DPI
Độ phân giải in đen trắng:
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter):
43 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường):
7.2 s
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường):
7.9 s
Tính năng in N-in-1:
Da
In an toàn:
Da
Kèm hộp mực:
Da
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen):
3500 pages
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu CMY):
3000 pages
Kèm dây cáp:
AC
Sao chép:
Colour copying
Copy hai mặt:
Da
Độ phân giải sao chép tối đa:
600 x 600 DPI
Chế độ sao chép kép:
Auto
Kích thước bản sao tối đa:
A4
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4):
43 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4):
43 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường):
5.5 s
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường):
8.6 s
Số bản sao chép tối đa:
9999 copies
Định lại cỡ máy photocopy:
25 - 400%
Tính năng photocopy N-in-1:
Da
Tính năng photocopy sách:
Da
Tính năng photo thẻ căn cước:
Da
Tính năng Auto fit:
Da
Tính năng xóa viền (Edge erase):
Da
Tính năng Stamp (Tem):
Da
Chèn watermark khi photocopy:
Da
Quét (scan):
Colour scanning
Quét kép:
Da
Độ phân giải scan quang học:
600 x 600 DPI
Kiểu quét:
Flatbed scanner
Chế độ quét kép:
Auto
Độ phân giải quét tối đa:
600 x 600 DPI
Phạm vi quét tối đa:
216 x 356 mm
Công nghệ quét:
CIS
Quét đến:
Network folder, USB
Tốc độ quét (màu):
47 ppm
Tốc độ quét (màu đen):
47 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu):
94 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu đen):
94 ppm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh:
JPEG, MTIFF, TIFF
Các định dạng văn bản:
CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
Độ sâu màu đầu vào:
24 bit
Các cấp độ xám:
256
Ổ đĩa quét:
TWAIN
Bảo vệ năng động HP:
Da
Màu sắc sản phẩm:
Grey
Định vị thị trường:
Enterprise
Màn hình tích hợp:
Da
Màn hình hiển thị:
CGD
Kích thước màn hình:
20.3 cm (8)
Kiểu kiểm soát:
Touch
Hiển thị màu:
Da
Chiều rộng của kiện hàng:
758 mm
Chiều sâu của kiện hàng:
598 mm
Chiều cao của kiện hàng:
652 mm
Trọng lượng thùng hàng:
41.4 kg
Chứng chỉ bền vững:
Blue Angel, ENERGY STAR
Vật liệu và công nghệ bền vững:
15% post-consumer recycled plastic
Tuân thủ bền vững:
Da
Chu trình hoạt động (tối đa):
120000 pages per month
Chức năng in 2 mặt:
Print
Số lượng hộp mực in:
4
Màu sắc in:
Black, Cyan, Magenta, Yellow
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị):
2000 - 15000 pages per month
Máy gửi kỹ thuật số:
Da
Hệ thống bình mực:
Nu
Ngôn ngữ mô tả trang:
PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
Phông chữ máy in:
Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
Nhiều công nghệ trong một:
Da
Nước xuất xứ:
Czech Republic
Phân khúc HP:
Enterprise
Chiều rộng:
500 mm
Độ dày:
460 mm
Chiều cao:
583 mm
Trọng lượng:
38.9 kg
Khổ giấy ISO A-series tối đa:
A4
ISO loạt cỡ A (A0...A9):
A4, A5, A6
Khổ in tối đa:
207.4 x 1191.4 mm
ISO Loạt cỡ B (B0...B9):
B5, B6
Các kích thước ISO C-series (C0...C9):
C5, C6
Các kích cỡ giấy in không ISO:
Oficio, 16K
Kích cỡ phong bì:
B5, B6, C5, C6
Kích cỡ giấy ảnh:
10x15 cm
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh:
64 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh:
127 - 1200 mm
Định lượng phương tiện khay giấy:
60 - 220 g/m²
Fii primul care scrie o recenzie!
Produse similare